cứu vong
cứu vong (Động từ)
Nghĩa 01 · Cứu đất nước khỏi tình thế nguy nan, có nguy cơ mất nước.
挽救处于危难、可能亡国的国家。
Cứu đất nước khỏi tình thế nguy nan, có nguy cơ mất nước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cứu vong (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
决心救亡 quyết tâm cứu vong | 人民决心在危机时期救亡。 Nhân dân quyết tâm cứu vong trong thời kỳ khủng hoảng. |
奋起救亡 đứng lên cứu vong | 国家危难时,人民奋起救亡。 Người dân đứng lên cứu vong khi đất nước lâm nguy. |
团结救亡 đoàn kết cứu vong | 各方力量需要团结救亡。 Các lực lượng cần đoàn kết cứu vong. |
为救亡而牺牲 hy sinh để cứu vong | 许多人为救亡而牺牲。 Nhiều người đã hy sinh để cứu vong. |
cứu vong (Danh từ)
Nghĩa 01 · Việc cứu đất nước khỏi nguy cơ mất nước hoặc diệt vong, thường dùng trong văn cảnh lịch sử, chính trị.
挽救国家免于灭亡的行动或事业,常用于历史、政治语境。
Việc cứu đất nước khỏi nguy cơ mất nước hoặc diệt vong, thường dùng trong văn cảnh lịch sử, chính trị.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cứu vong (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
救亡运动 phong trào cứu vong | 救亡运动吸引了许多青年参加。 Phong trào cứu vong đã thu hút đông đảo thanh niên tham gia. |
救亡事业 sự nghiệp cứu vong | 许多知识分子投身于救亡事业。 Nhiều trí thức đã cống hiến cho sự nghiệp cứu vong. |
救亡道路 con đường cứu vong | 人民为国家寻找救亡道路。 Nhân dân đã tìm kiếm con đường cứu vong cho đất nước. |
救亡斗争 cuộc đấu tranh cứu vong | 救亡斗争持续了多年。 Cuộc đấu tranh cứu vong kéo dài trong nhiều năm. |