ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Da-1-2
Chất liệu hoặc bộ phận của động vật được xử lý dùng làm vật liệu, ví dụ như làm quần áo, giày dép, vật dụng.
经过处理并用于制作衣物、鞋子或器具的动物材料或部分。
Từ tiếng Trung gần nghĩa