Anh - Việt

Bản dịch của từ Đa âm trong tiếng Trung

đa âm

Tính từ

đa âm (Tính từ)

Nghĩa 01 · (từ cũ) xem đa tiết

多段的

(từ cũ) xem đa tiết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa