ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đá ballast
Đá vỡ, cỡ gần bằng nắm tay, thường dùng rải dưới tà vẹt đường sắt
碎石,铁路道床下的垫石
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa