ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đã bán
Đã thực hiện việc chuyển đổi quyền sở hữu của một vật, dịch vụ cho người khác bằng cách trao đổi tiền hoặc phương tiện thanh toán khác.
出售
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa