ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đa bào
[sinh vật] có cơ thể gồm nhiều tế bào, mỗi tế bào thực hiện một chức năng khác nhau; phân biệt với đơn bào
由多个细胞组成的生物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa