Anh - Việt

Bản dịch của từ Đá bọt trong tiếng Trung

đá bọt

Danh từ

đá bọt (Danh từ)

Nghĩa 01 · đá do núi lửa phun ra, có rất nhiều lỗ hổng, xốp và nhẹ, có thể nổi trên mặt nước

浮石

đá do núi lửa phun ra, có rất nhiều lỗ hổng, xốp và nhẹ, có thể nổi trên mặt nước

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa