Anh - Việt

Bản dịch của từ Da cam trong tiếng Trung

da cam

Danh từTính từ

da cam (Danh từ)

Nghĩa 01 · Màu vàng pha đỏ, giống màu của quả cam chín.

一种黄中带红、像成熟橙子外皮的颜色。

Màu vàng pha đỏ, giống màu của quả cam chín.

Ví dụ
橙色是我喜欢用来粉刷卧室墙壁的颜色。【】Da cam là màu tôi thích sơn cho tường phòng ngủ.
她为新客厅选择了橙色。【】Cô ấy chọn da cam cho phòng khách mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của da cam (Noun)

Danh từ + da camda cam + Tính từ
Kết hợp từ của da cam
Collocation
Ví dụ

橙色

màu da cam

我喜欢橙色,因为它看起来很温暖。

Tôi thích màu da cam vì nó trông ấm áp.

橙色色调

sắc da cam

日落时,天空呈现橙色色调。

Bầu trời có sắc da cam lúc hoàng hôn.

橙色色调

tông da cam

房间采用橙色色调装饰。

Căn phòng được trang trí với tông da cam.

da cam (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có màu vàng pha đỏ, giống màu của quả cam chín.

呈黄中带红、像成熟橙子外皮的颜色。

Có màu vàng pha đỏ, giống màu của quả cam chín.

Ví dụ
宝宝穿着一件橙色衬衫。【】Em bé mặc một chiếc áo da cam.
那辆橙色汽车停在房子门前。【】Chiếc xe da cam đỗ trước cửa nhà.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của da cam (Adjective)

Danh từ + da cam
Kết hợp từ của da cam
Collocation
Ví dụ

橙色衬衫

áo da cam

他穿着一件橙色衬衫。

Anh ấy mặc một chiếc áo da cam.

橙色连衣裙

váy da cam

她买了一条橙色连衣裙参加聚会。

Cô ấy mua một chiếc váy da cam cho bữa tiệc.

橙色汽车

xe da cam

一辆橙色汽车停在房子前面。

Một chiếc xe da cam đang đỗ trước nhà.

橙色头发

tóc da cam

电影中的角色有一头橙色头发。

Nhân vật trong phim có mái tóc da cam.

橙色灯光

đèn da cam

路口的橙色灯光正在闪烁。

Đèn da cam đang nhấp nháy ở góc đường.

Video ngữ cảnh