Anh - Việt

Bản dịch của từ Da cật trong tiếng Trung

da cật

Danh từ

da cật (Danh từ)

Nghĩa 01 · da tốt, gồm cả lớp biểu bì

皮革

da tốt, gồm cả lớp biểu bì

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa