ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dã chiến
Đánh nhau không có chiến tuyến nhất định, chủ yếu là đánh vận động trên địa bàn ngoài thành phố
游击战
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chuyên phục vụ cho quân đội đang chiến đấu, không ở cố định một nơi
野战的
Từ tiếng Việt gần nghĩa