ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dạ cỏ
Phần đầu tiên và to nhất trong bốn phần của dạ dày động vật nhai lại, nơi chứa thức ăn mới nuốt vào
反刍动物的胃第一部分
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa