Anh - Việt

Bản dịch của từ Dạ đài trong tiếng Trung

dạ đài

Danh từ

dạ đài (Danh từ)

Nghĩa 01 · (Từ cũ) thế giới của người chết.

(旧)死者所在的世界。

(Từ cũ) thế giới của người chết.

Ví dụ
古人相信灵魂会回到阴间。【】Người xưa tin rằng linh hồn sẽ về dạ đài.
这首诗讲述了一个人从冥界归来。【】Bài thơ kể về một người trở về từ dạ đài.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dạ đài (Noun)

Danh từ + dạ đàiĐộng từ + dạ đài
Kết hợp từ của dạ đài
Collocation
Ví dụ

阴间

chốn dạ đài

传说中,死者的灵魂会来到阴间。

Theo truyền thuyết, linh hồn người chết sẽ đến chốn dạ đài.

死者的世界

cõi dạ đài

诗人想象死者的世界是一个安静的地方。

Nhà thơ hình dung cõi dạ đài là một nơi yên tĩnh.

Video ngữ cảnh