Đá đáp
Danh từĐộng từ

Đá đáp (Danh từ)
01
(đặc trưng trong văn học dân gian hoặc truyền thống) một loại vật liệu dùng để chắn hoặc làm bệ đỡ, thường là đá được bố trí để đỡ hoặc chắn vật gì đó
石头支撑物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đá đáp (Động từ)
01
Hành động dùng đá để đáp lại, phản ứng hoặc ném đá vào vật gì đó
用石头回应
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
