ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dạ dầy
Phần trong cùng, niêm mạc của dạ dày, có chức năng tiết dịch tiêu hóa và tiêu hóa thức ăn.
胃内膜,分泌消化液并帮助消化食物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa