Anh - Việt
da đen
Danh từTính từ
da đen (Danh từ)
Nghĩa 01 · Làn da có màu đen hoặc sẫm.
黑色或较深色的皮肤。
Làn da có màu đen hoặc sẫm.
Ví dụ
她有健康的深色皮肤和非常明亮的眼睛。【】Cô ấy có da đen khỏe mạnh và đôi mắt rất sáng.
这种面霜能让黑皮肤看起来更均匀。【】Loại kem này giúp da đen trông đều màu hơn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của da đen (Noun)
Danh từ + da đenda đen + Tính từĐộng từ + da đen
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
深色皮肤 làn da đen | 她有健康的深色皮肤。 Cô ấy có một làn da đen khỏe mạnh. |
da đen (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có làn da màu đen hoặc sẫm; thường dùng để nói về người thuộc cộng đồng người da đen.
皮肤黑或较深的;常指黑人。
Có làn da màu đen hoặc sẫm; thường dùng để nói về người thuộc cộng đồng người da đen.
Ví dụ
那位深色皮肤的模特登上了杂志封面。【】Người mẫu da đen xuất hiện trên trang bìa tạp chí.
那位黑人运动员赢得了金牌。【】Vận động viên da đen ấy đã giành huy chương vàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của da đen (Adjective)
Danh từ + da đen
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
黑人女性 phụ nữ da đen | 这本书讲述了黑人女性的故事。 Cuốn sách kể về trải nghiệm của phụ nữ da đen. |
非裔美国人 người Mỹ da đen | 非裔美国人拥有多样的历史和文化。 Người Mỹ da đen có lịch sử và văn hóa đa dạng. |
黑人 người da đen | 黑人为社会作出了许多重要贡献。 Người da đen đã có nhiều đóng góp quan trọng cho xã hội. |
黑人社区 cộng đồng người da đen | 这项活动得到了黑人社区的支持。 Sự kiện này nhận được sự ủng hộ từ cộng đồng người da đen. |