Anh - Việt
da diết
Tính từ
da diết (Tính từ)
Nghĩa 01 · Diễn tả tình cảm sâu đậm, kéo dài và thường pha nỗi nhớ hoặc buồn đau.
形容感情深切、持久,常带有思念或伤感。
Diễn tả tình cảm sâu đậm, kéo dài và thường pha nỗi nhớ hoặc buồn đau.
Ví dụ
她深切地思念家乡。【】Cô ấy nhớ quê nhà một cách da diết.
这首歌的旋律凄切而悲伤。【】Bài hát có giai điệu da diết và buồn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của da diết (Adjective)
Danh từ + da diếtĐộng từ + da diết
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
深切的思念 nỗi nhớ da diết | 她一直对家乡怀着深切的思念。 Nỗi nhớ da diết về quê hương luôn ở trong cô ấy. |
感人的歌词 lời ca da diết | 感人的歌词让许多观众感动。 Lời ca da diết khiến nhiều khán giả xúc động. |
深情的嗓音 giọng hát da diết | 她在安静的房间里用深情的嗓音唱歌。 Cô ấy cất lên giọng hát da diết trong căn phòng yên tĩnh. |
深厚的爱 tình yêu da diết | 这封信表达了他对妻子深厚的爱。 Bức thư thể hiện tình yêu da diết của anh dành cho vợ. |
凄切的悲伤 nỗi buồn da diết | 这部电影给我留下了一种凄切的悲伤。 Bộ phim để lại trong tôi một nỗi buồn da diết. |