Anh - Việt

Bản dịch của từ Dạ dịp trong tiếng Trung

dạ dịp

Động từ

dạ dịp (Động từ)

Nghĩa 01 · vâng dạ cho có lệ

敷衍同意

vâng dạ cho có lệ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh