Da đỏ
Tính từDanh từ

Da đỏ (Tính từ)
01
Thuộc về người bản địa ở Bắc Mỹ; cách dùng này đã lỗi thời và có thể gây xúc phạm.
属于北美原住民的;这种说法已过时,可能冒犯他人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Da đỏ (Danh từ)
01
Cách gọi cũ chỉ người bản địa ở Bắc Mỹ; hiện nay có thể bị xem là xúc phạm.
对北美原住民的旧称,现可能带有冒犯性。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
