Anh - Việt

Bản dịch của từ Dạ gian trong tiếng Trung

dạ gian

Trạng từ

dạ gian (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Vào ban đêm; cách nói Hán-Việt, thường dùng trong văn chương.

在夜间;文言或书面说法。

Vào ban đêm; cách nói Hán-Việt, thường dùng trong văn chương.

Ví dụ
夜间,雨水不停地落在瓦屋顶上。【】Dạ gian, tiếng mưa rơi đều trên mái ngói.
小灯整夜在窗边亮着。【】Ngọn đèn nhỏ vẫn cháy dạ gian bên cửa sổ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dạ gian (Adverb)

Giới từ + dạ giandạ gian + Tính từdạ gian + Động từ
Kết hợp từ của dạ gian
Collocation
Ví dụ

在夜间

trong dạ gian

在夜间,寺庙的钟声传得很远。

Trong dạ gian, tiếng chuông chùa vang xa.

在深夜里

giữa dạ gian

在深夜里,她听见雨落在门廊外。

Giữa dạ gian, cô nghe tiếng mưa rơi ngoài hiên.

Video ngữ cảnh