Da-i
Tính từCụm từ

Da-i (Tính từ)
01
Chỉ trạng thái hoặc tính chất của vật gì đó có tính dai dẳng, không dễ bị đứt, gãy hoặc tan biến; có độ bền, tính linh hoạt cao khi bị dãn hoặc tác động lực.
形容某物具有持久性,不易断裂、撕裂或溶解;在拉伸或受力时具有韧性和灵活性。
Ví dụ
Da-i (Cụm từ)
01
Dùng để nhấn mạnh mức độ kéo dài hoặc hiện tượng không chấm dứt nhanh chóng của một sự việc, hành động hoặc trạng thái.
用于强调某事件、动作或状态持续时间较长或未迅速结束的现象。
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
