Anh - Việt

Bản dịch của từ Dạ lan hương trong tiếng Trung

dạ lan hương

Danh từ

dạ lan hương (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem dạ hương

晚香玉

xem dạ hương

Ví dụ
花园里开满了dạ lan hương。【】Vườn đầy hoa dạ lan hương.
你不喜欢dạ lan hương的香味吗?【】Bạn không thích mùi của dạ lan hương sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa