ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Da lột
Lớp da của động vật (thường là rắn hoặc một số loài bò sát) đã bong ra khỏi cơ thể trong quá trình thay da.
脱落的皮肤
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa