Anh - Việt

Bản dịch của từ Dạ lữ viện trong tiếng Trung

dạ lữ viện

Danh từ

dạ lữ viện (Danh từ)

Nghĩa 01 · nhà chứa khách qua đêm

旅馆

nhà chứa khách qua đêm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh