ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đa luồng
Có thể thực hiện được nhiều việc khác nhau cùng một lúc trong một ứng dụng; đa nhiệm trong một ứng dụng
多线程
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa