ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đá mài
Đá dùng để mài dao, kéo, v.v.
磨刀石
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dụng cụ để mài các chi tiết bằng kim loại, bằng kính, v.v.
磨轮