Anh - Việt
dã man
Tính từ
dã man (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất tàn ác, hung bạo và vô nhân đạo.
极其残忍、凶暴,毫无人性。
Rất tàn ác, hung bạo và vô nhân đạo.
Ví dụ
这次残忍的袭击吓坏了整个街区。【】Vụ tấn công dã man khiến cả khu phố sợ hãi.
他残忍地对待那只动物。【】Anh ta đối xử dã man với con vật đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thuộc xã hội hoặc đời sống cổ xưa, chưa có văn minh.
属于古代尚未开化的社会或生活。
Thuộc xã hội hoặc đời sống cổ xưa, chưa có văn minh.
Ví dụ
博物馆展出了古代原始人使用的工具。【】Bảo tàng trưng bày công cụ của người dã man thời xưa.
这本书讲述了一个没有文字的未开化社会。【】Cuốn sách kể về một xã hội dã man chưa có chữ viết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dã man (Adjective)
Danh từ + dã manĐộng từ + dã man
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
原始社会 xã hội dã man | 当时的人们生活在原始社会中。 Con người thời đó sống trong một xã hội dã man. |
残暴的行为 hành vi dã man | 那种残暴的行为激起了所有人的愤怒。 Hành vi dã man đó khiến mọi người phẫn nộ. |
残暴的袭击 cuộc tấn công dã man | 平民在一次残暴的袭击中丧生。 Dân thường đã thiệt mạng trong một cuộc tấn công dã man. |
残酷的对待 sự đối xử dã man | 没有人应该受到如此残酷的对待。 Không ai đáng phải chịu sự đối xử dã man như vậy. |
野蛮的政权 chế độ dã man | 人民反对那个野蛮的政权。 Người dân phản đối chế độ dã man đó. |