ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đã mất
Biểu thị sự việc gì đó đã xảy ra, không còn trong trạng thái trước nữa, thường dùng để nói về sự chết hoặc sự mất đi của một vật hoặc người.
已经不存在或消失的事物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa