Anh - Việt
da màu
Danh từ
da màu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người không được xem là da trắng, như người da đen, người bản địa hoặc người châu Á.
有色人种,指不被视为白人的人群。
Người không được xem là da trắng, như người da đen, người bản địa hoặc người châu Á.
Ví dụ
许多有色人种分享了他们的故事。【】Nhiều người da màu đã chia sẻ câu chuyện của họ.
这部电影有许多有色人种角色。【】Bộ phim có nhiều nhân vật da màu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của da màu (Noun)
Danh từ + da màu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有色女性 phụ nữ da màu | 这项活动表彰在科学领域取得成功的有色女性。 Sự kiện này tôn vinh các phụ nữ da màu thành công trong khoa học. |
有色族裔社区 cộng đồng người da màu | 该项目为有色族裔社区提供医疗服务。 Chương trình cung cấp dịch vụ y tế cho các cộng đồng người da màu. |
有色人种 người da màu | 有色人种为社会作出了许多重要贡献。 Người da màu đã có nhiều đóng góp quan trọng cho xã hội. |
有色人种的权利 quyền của người da màu | 他们为有色人种的权利而斗争。 Họ đấu tranh cho quyền của người da màu. |