Anh - Việt
đa ngữ
Tính từ
đa ngữ (Tính từ)
Nghĩa 01 · [sử dụng] nhiều ngôn ngữ; phân biệt với đơn ngữ, song ngữ
使用多种语言
[sử dụng] nhiều ngôn ngữ; phân biệt với đơn ngữ, song ngữ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
đa ngữ
使用多种语言
[sử dụng] nhiều ngôn ngữ; phân biệt với đơn ngữ, song ngữ
Từ tiếng Việt gần nghĩa