Anh - Việt

Bản dịch của từ Đa phần trong tiếng Trung

đa phần

Danh từTừ hạn định

đa phần (Danh từ)

đa phần (Từ hạn định)

Nghĩa 01 · Chỉ số người, vật hoặc sự việc chiếm phần lớn trong một nhóm.

表示某个群体中占大多数的人、事物或情况。

Chỉ số người, vật hoặc sự việc chiếm phần lớn trong một nhóm.

Ví dụ
大多数居民支持这项新政策。【】Đa phần người dân ủng hộ chính sách mới.
大部分工作已在本周完成。【】Đa phần công việc đã được hoàn thành trong tuần này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đa phần (Determiner)

đa phần + Danh từ
Kết hợp từ của đa phần
Collocation
Ví dụ

大多数学生

đa phần sinh viên

大多数学生都按时提交了作业。

Đa phần sinh viên đã nộp bài đúng hạn.

大多数儿童

đa phần trẻ em

大多数儿童喜欢在户外玩。

Đa phần trẻ em thích chơi ngoài trời.

大部分时间

đa phần thời gian

我大部分时间在家工作。

Tôi làm việc ở nhà đa phần thời gian.

大部分工作

đa phần công việc

她在中午前完成了大部分工作。

Cô ấy đã hoàn thành đa phần công việc trước buổi trưa.

大多数人

đa phần mọi người

大多数人都同意这项提议。

Đa phần mọi người đều đồng ý với đề xuất này.

Video ngữ cảnh