Anh - Việt
dạ ran
Động từ
dạ ran (Động từ)
Nghĩa 01 · Nhiều người cùng đồng thanh đáp “dạ” rất to.
许多人齐声大声答“是”。
Nhiều người cùng đồng thanh đáp “dạ” rất to.
Ví dụ
老师刚问全班听懂了吗,学生们齐声大声答“是”。【】Cô vừa hỏi cả lớp hiểu chưa, học sinh dạ ran.
大人叫孩子们来吃饭,他们异口同声地答应了。【】Người lớn gọi cả đám trẻ vào ăn cơm, chúng dạ ran.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dạ ran (Verb)
Danh từ + dạ randạ ran + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
孩子们齐声答应 đám trẻ dạ ran | 妈妈一问,孩子们齐声答道:“有!” Nghe mẹ hỏi, đám trẻ dạ ran: “Dạ có!” |
大家一起回应 mọi người dạ ran đáp lại | 主持人高声喊道,大家一起回应。 Người quản trò hô to, mọi người dạ ran đáp lại. |