Anh - Việt
đả thông
Động từ
đả thông (Động từ)
Nghĩa 01 · thuyết phục, làm cho nhận thức tư tưởng thông suốt và đồng ý
说服
thuyết phục, làm cho nhận thức tư tưởng thông suốt và đồng ý
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
đả thông
说服
thuyết phục, làm cho nhận thức tư tưởng thông suốt và đồng ý
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa