Anh - Việt

Bản dịch của từ Đa thức trong tiếng Trung

đa thức

Danh từ

đa thức (Danh từ)

Nghĩa 01 · biểu thức đại số gồm nhiều đơn thức nối với nhau bằng các dấu cộng hoặc trừ

多项式

biểu thức đại số gồm nhiều đơn thức nối với nhau bằng các dấu cộng hoặc trừ

Ví dụ
Lan 在课堂上写出了一个多项式。【】Lan viết một đa thức trong lớp học.
Minh 没有把这个式子看作多项式。【】Minh không gọi biểu thức này là đa thức.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa