Anh - Việt
đà
Danh từTrạng từ
đà (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thanh gỗ, thép hoặc bê tông đặt ngang trong công trình để đỡ các bộ phận khác.
建筑中横放、用来支撑其他部分的梁。
Thanh gỗ, thép hoặc bê tông đặt ngang trong công trình để đỡ các bộ phận khác.
Ví dụ
建筑工人把横梁放在房柱上。【】Thợ xây đặt đà ngang trên các cột nhà.
这座老房子仍有坚固的木梁。【】Ngôi nhà cũ vẫn có những đà gỗ chắc chắn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thanh tròn đặt dưới vật nặng để lăn và di chuyển vật dễ hơn.
垫在重物下面、便于滚动搬运的圆木或圆杆。
Thanh tròn đặt dưới vật nặng để lăn và di chuyển vật dễ hơn.
Ví dụ
他们在石头下面垫了滚木,把它移走。【】Họ kê đà dưới tảng đá để kéo nó đi.
古人用木滚杠搬运重物。【】Người xưa dùng đà gỗ để vận chuyển vật nặng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Thế mạnh hoặc lực thúc đẩy giúp một việc tiếp tục tiến lên.
推动事情继续向前发展的势头或动力。
Thế mạnh hoặc lực thúc đẩy giúp một việc tiếp tục tiến lên.
Ví dụ
球队在赢了三场后很有势头。【】Đội bóng đang có đà sau ba trận thắng.
第一次成功为这个项目注入了新的动力。【】Thành công đầu tiên tạo đà cho dự án này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đà (Noun)
Động từ + đàđà + Danh từđà + Tính từđà + Từ đi kèmđà + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
为……积蓄动力 tạo đà cho | 这次活动为产品推广活动积蓄了动力。 Sự kiện này tạo đà cho chiến dịch quảng bá sản phẩm. |
积蓄动力 lấy đà | 赢了几场后,球队开始积蓄动力。 Sau vài chiến thắng, đội bóng bắt đầu lấy đà. |
đà (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Đã; từ cổ, thường gặp trong văn chương.
已经;古语,多用于文学作品。
Đã; từ cổ, thường gặp trong văn chương.
Ví dụ
春天已经过去,园中的花也谢了。【】Xuân đà qua, hoa trong vườn cũng tàn.
那人已经走远,只剩下风声。【】Người đà đi khuất, chỉ còn tiếng gió.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa