Dá
Động từDanh từ

Dá (Động từ)
01
Bắc, đặt thanh gỗ hoặc vật gì để nối liền hai chỗ cao hơn; làm cầu tạm thời để đi qua.
搭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dá (Danh từ)
01
Thanh gỗ, miếng gỗ dùng để đặt lên hoặc làm nền để chống đỡ hoặc làm đường qua.
木板
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
