Anh - Việt

Bản dịch của từ Dã tràng trong tiếng Trung

dã tràng

Danh từ

dã tràng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Loài cua nhỏ sống trên bãi cát, đào hang và vê cát thành các viên nhỏ.

生活在沙滩上的小螃蟹,会挖洞并把沙子搓成小球。

Loài cua nhỏ sống trên bãi cát, đào hang và vê cát thành các viên nhỏ.

Ví dụ
许多沙泡蟹正在海滩上搓沙子。【】Nhiều con dã tràng đang vê cát trên bãi biển.
我看见一只沙蟹在水边爬。【】Em thấy một con dã tràng bò gần mép nước.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dã tràng (Noun)

Danh từ + dã tràngSố lượng + dã tràngdã tràng + Động từ
Kết hợp từ của dã tràng
Collocation
Ví dụ

沙蟹的洞穴

hang dã tràng

沙蟹的洞穴通常在湿沙上。

Hang dã tràng thường nằm trên bãi cát ướt.