Anh - Việt
da trời
Danh từTính từ
da trời (Danh từ)
Nghĩa 01 · Màu xanh nhạt giống màu bầu trời trong, không mây.
像晴朗天空一样的浅蓝色。
Màu xanh nhạt giống màu bầu trời trong, không mây.
Ví dụ
我喜欢天蓝色,因为看起来很柔和。【】Em thích màu da trời vì trông rất dịu mắt.
浅蓝色的墙让房间更明亮。【】Sơn tường màu da trời làm phòng sáng hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của da trời (Noun)
Danh từ + da trờida trời + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
天蓝色 màu da trời | 我为卧室选择了天蓝色。 Tôi chọn màu da trời cho phòng ngủ. |
天蓝色色调 tông màu da trời | 这幅画使用了柔和的天蓝色色调。 Bức tranh sử dụng các tông màu da trời dịu nhẹ. |
da trời (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có màu xanh nhạt giống màu bầu trời trong, không mây.
呈浅蓝色的。
Có màu xanh nhạt giống màu bầu trời trong, không mây.
Ví dụ
她穿着一条天蓝色的连衣裙。【】Cô ấy mặc một chiếc váy da trời.
我给女儿买了双浅蓝色的鞋。【】Tôi mua đôi giày da trời cho con gái.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của da trời (Adjective)
Danh từ + da trời
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
天蓝色衬衫 áo xanh da trời | 他穿着一件天蓝色衬衫去上班。 Anh ấy mặc áo xanh da trời đi làm. |
浅蓝色连衣裙 váy xanh da trời | 那个女孩穿着一条浅蓝色连衣裙。 Cô bé đang mặc một chiếc váy xanh da trời. |
天蓝色眼睛 mắt xanh da trời | 这个宝宝有一双天蓝色的眼睛。 Em bé có đôi mắt xanh da trời. |
天蓝色墙壁 tường xanh da trời | 他们把儿童房的墙刷成了天蓝色。 Họ sơn tường xanh da trời cho phòng trẻ em. |