Anh - Việt
dã vị
Danh từ
dã vị (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thịt hoặc món ăn từ động vật hoang dã, thường được xem là đặc sản.
指野生动物的肉或用其制作的食物,常被视为特色菜。
Thịt hoặc món ăn từ động vật hoang dã, thường được xem là đặc sản.
Ví dụ
为了保护野生动物,很多人不吃野味。【】Nhiều người không ăn dã vị để bảo vệ động vật hoang dã.
这家餐厅不卖野味。【】Nhà hàng này không bán dã vị.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dã vị (Noun)
Danh từ + dã vịĐộng từ + dã vị
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
野味美食 đặc sản dã vị | 这家餐厅宣传野味美食。 Nhà hàng này quảng cáo các đặc sản dã vị. |
野味菜肴 món dã vị | 有些人旅行时喜欢点野味菜肴。 Một số người thích gọi món dã vị khi đi du lịch. |
野味餐馆 quán dã vị | 这家供应野味的餐馆因食材来源问题受到检查。 Quán dã vị này đã bị kiểm tra vì nguồn gốc thực phẩm. |