ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đá vỡ
Làm cho một vật liệu cứng như đá bị nứt, tách ra thành nhiều mảnh nhỏ.
使坚硬的物质如石头裂开或碎成许多小块。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho đá bị gãy, vỡ thành nhiều mảnh nhỏ.
使石头破裂成许多小块。