ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đặc chủng
Thuộc chủng loại đặc biệt để dùng vào một mục đích cụ thể nào đó
特殊品种
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[động, thực vật] thuộc chủng loại đặc biệt
特种的