Đặc công
Động từDanh từ

Đặc công (Động từ)
01
Đánh theo lối bí mật, bất ngờ, bằng lực lượng và trang bị tinh gọn, tiến công nhanh và mạnh vào những mục tiêu hiểm yếu, đạt hiệu quả chiến đấu cao
秘密突袭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đặc công (Danh từ)
01
Lực lượng tinh nhuệ của quân đội chuyên dùng lối đánh đặc công
特种部队
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
