Anh - Việt

Bản dịch của từ Dặc dặc trong tiếng Trung

dặc dặc

Trạng từ

dặc dặc (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Chỉ âm thanh vang lên liên tiếp, dồn dập và không ngừng.

形容声音连续不断、密集地响。

Chỉ âm thanh vang lên liên tiếp, dồn dập và không ngừng.

Ví dụ
蝉声在院子里响个不停,持续了整个下午。【】Tiếng ve kêu dặc dặc ngoài vườn suốt buổi trưa.
那只狗整夜不停地叫,我们几乎睡不着。【】Con chó sủa dặc dặc cả đêm khiến chúng tôi khó ngủ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dặc dặc (Adverb)

dặc dặc + Danh từdặc dặc + Động từ
Kết hợp từ của dặc dặc
Collocation
Ví dụ

不断的鼓声

tiếng trống dặc dặc

院子里响起不断的鼓声。

Tiếng trống dặc dặc vang lên ngoài sân.

Video ngữ cảnh