ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dác
Phần gỗ non của cây ở phía ngoài lõi, sát dưới lớp vỏ, thường là phần gỗ xấu bỏ đi
树皮下的嫩木
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa