Đặc
Tính từ

Đặc (Tính từ)
01
[hỗn hợp chất lỏng với những chất khác] có thành phần những chất hỗn hợp nhiều hơn bình thường
浓稠的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[khoảng không gian] có những cái chứa trong đó nhiều hơn bình thường, đến mức như không thể chứa thêm được nữa
充满的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Không có hoặc hầu như không có khoảng trống ở bên trong
密集的,没有空隙的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Thuần tuý, chỉ có hoặc hầu như chỉ có một tính chất nào đó
纯粹的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Ở mức như hoàn toàn, một trăm phần trăm
完全
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
