Anh - Việt

Bản dịch của từ Đặc trách trong tiếng Trung

đặc trách

Động từ

đặc trách (Động từ)

Nghĩa 01 · chịu trách nhiệm riêng về một công tác nào đó

负责某项任务

chịu trách nhiệm riêng về một công tác nào đó

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh