Anh - Việt

Bản dịch của từ Đặc trị trong tiếng Trung

đặc trị

Tính từ

đặc trị (Tính từ)

Nghĩa 01 · [thuốc] có tác dụng đặc biệt để điều trị một loại bệnh nào đó

专门治疗某种疾病的药物

[thuốc] có tác dụng đặc biệt để điều trị một loại bệnh nào đó

Ví dụ
这种药物是专门针对高血压的。【】Thuốc này là đặc trị để chữa huyết áp cao.
他没有使用针对这种病的药。【】Anh ấy không dùng thuốc đặc trị cho căn bệnh này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh