ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đặc vụ
Cơ quan đặc biệt của các tổ chức phản động chuyên làm nhiệm vụ do thám, phá hoại các lực lượng cách mạng
特工
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhân viên của cơ quan đặc vụ