Anh - Việt
dài dặc
Tính từ
dài dặc (Tính từ)
Nghĩa 01 · Kéo dài rất lâu, tưởng như không có điểm kết thúc.
非常漫长,仿佛没有尽头。
Kéo dài rất lâu, tưởng như không có điểm kết thúc.
Ví dụ
漫长的会议让大家都很累。【】Buổi họp dài dặc khiến mọi người mệt mỏi.
我们度过了一个仿佛没有尽头的夜晚。【】Chúng tôi chờ đợi trong một đêm dài dặc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dài dặc (Adjective)
Danh từ + dài dặc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
漫长无尽的夜晚 đêm dài dặc | 她因为睡不着,度过了一个漫长无尽的夜晚。 Cô ấy đã trải qua một đêm dài dặc vì không ngủ được. |
漫长乏味的一天 ngày dài dặc | 那是在办公室里漫长乏味的一天。 Đó là một ngày dài dặc ở văn phòng. |
漫长的等待 sự chờ đợi dài dặc | 经过漫长的等待后,我们终于收到了结果。 Sau một sự chờ đợi dài dặc, chúng tôi cuối cùng cũng nhận được kết quả. |
持久的战争 cuộc chiến dài dặc | 持久的战争给平民造成了巨大苦难。 Cuộc chiến dài dặc đã gây nhiều tổn thất cho người dân. |