Anh - Việt

Bản dịch của từ Dại gái trong tiếng Trung

dại gái

Tính từ

dại gái (Tính từ)

Nghĩa 01 · [Đàn ông] quá mê phụ nữ nên dễ để họ lợi dụng.

[男人]太迷恋女性,容易被她们利用。

[Đàn ông] quá mê phụ nữ nên dễ để họ lợi dụng.

Ví dụ
他很 dại gái,经常借钱给女朋友。【】Anh ấy dại gái nên thường cho bạn gái mượn tiền.
别太 dại gái,什么都相信她说的话。【】Đừng dại gái quá mà tin mọi lời cô ấy nói.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dại gái (Adjective)

Danh từ + dại gáidại gái + Từ đi kèm
Kết hợp từ của dại gái
Collocation
Ví dụ

一个对女人毫无抵抗力的男人

đàn ông dại gái

他是个对女人毫无抵抗力的男人,所以很容易被女人利用。

Anh ta là một người đàn ông dại gái, nên dễ bị phụ nữ lợi dụng.

一个容易受女人摆布的家伙

thằng dại gái

大家说他是个容易受女人摆布的家伙,因为他总是听女朋友的话。

Mọi người bảo anh ấy là thằng dại gái vì anh ấy luôn làm theo lời bạn gái.