Anh - Việt
dài hơi
Tính từ
dài hơi (Tính từ)
Nghĩa 01 · Kéo dài trong thời gian lâu và cần sự kiên trì để theo đuổi hoặc hoàn thành.
持续时间长,需要坚持的。
Kéo dài trong thời gian lâu và cần sự kiên trì để theo đuổi hoặc hoàn thành.
Ví dụ
这是公司的一项长期计划。【】Đây là một kế hoạch dài hơi cho công ty.
学习一门语言是一个持久的过程。【】Học ngoại ngữ là một quá trình dài hơi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dài hơi (Adjective)
dài hơi + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
长期计划 kế hoạch dài hơi | 公司需要一项长期计划来拓展市场。 Công ty cần một kế hoạch dài hơi để mở rộng thị trường. |
长期战略 chiến lược dài hơi | 学校正在制定一项教师培训的长期战略。 Nhà trường đang xây dựng một chiến lược dài hơi cho việc đào tạo giáo viên. |
长期目标 mục tiêu dài hơi | 熟练掌握英语是一个长期目标。 Học thành thạo tiếng Anh là một mục tiêu dài hơi. |
长期项目 dự án dài hơi | 建设地铁线路是一项长期项目。 Việc xây dựng tuyến tàu điện là một dự án dài hơi. |
持续的努力 nỗ lực dài hơi | 改善健康需要持续的努力。 Cải thiện sức khỏe cần nỗ lực dài hơi. |